Kaori Dict

日本史

にほんし

nihonshi

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẬT BẢN SỬ

Nghĩa

  1. 1.lịch sử Nhật Bản; sử sách Nhật
  1. danh từ

    1.Japanese history; history of Japan

Câu ví dụ · Tatoeba

  • John is looking for a book on Japanese history.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日本史 (にほんし) — lịch sử Nhật Bản; sử sách Nhật | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict