Kaori Dict

近代史

きんだいし

kindaishi

Âm Hán-Việt: CẬN ĐẠI SỬ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.modern history

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is acquainted with the modern history of France.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

近代史 (きんだいし) — modern history | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict