Kaori Dict

歴史的

れきしてき

rekishiteki

thông dụng

Âm Hán-Việt: LỊCH SỬ ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.historical; traditional

  2. tính từ đuôi な

    2.historic

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He set out on his historic voyage.

  • He looked into historical documents to solve the mystery.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歴史的 (れきしてき) — historical; traditional | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict