Kaori Dict

跡継ぎ

あとつぎ

atotsugi

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 61

Nghĩa

  1. 1.hậu duệ; người kế
  1. danh từ

    1.heir; inheritor

  2. danh từ

    2.successor

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跡継ぎ (あとつぎ) — hậu duệ; người kế | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict