Kaori Dict

継

Kế · Bối

kế thừa; tiếp nối; nối tiếp; bồi đắp

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#743 / 2.501
Bộ thủ
bộ 120
Từ JLPT chứa chữ
6
Pinyin
ji4
Tiếng Hàn
계

kế thừa; tiếp nối; nối tiếp; bồi đắp

Từ chứa chữ này · dễ trước

つぐtsugu

tiếp quản; kế thừa; tiếp nối; sửa chữa

N3
けいぞくkeizokuKẾ TỤC

tiếp tục; duy trì; bền bỉ

N2
とりつぐtoritsugu

điện thoại; chuyển tiếp; giới thiệu

N1
うけつぐuketsugu

mãi thừa kế

N1
あとつぎatotsugi

hậu duệ; người kế

N1
ちゅうけいchuukeiTRUNG KẾ

truyền tải; phát sóng nối tiếp

N1
つぎめtsugime

mối nối; đường may

N1
ひきつぐhikitsugu

kế thừa; tiếp nhận; duy trì

thông dụng
つぎはぎtsugihagi

vá váy; dán vá; ghép nối

thông dụng
けいしょうkeishouKẾ THỪA

thừa kế; nhận quyền

thông dụng
けいとうkeitouKẾ ĐẦU

thay người ném bóng; thay ném

thông dụng
こうけいkoukeiHẬU KẾ

ensuccession · successor

thông dụng
なまちゅうけいnamachuukeiSINH TRUNG KẾ

enlive broadcast (radio, TV); live coverage

thông dụng
あいつぐaitsugu

liên tiếp; kế tiếp nhau

thông dụng
なかつぎnakatsugi

ném bóng trung gian; cầu thủ dự bị; vật nối giữa; bình trà có nắp bằng thân

thông dụng
ひきつぎhikitsugi

bàn giao; kế thừa; chuyển giao; nhận việc

thông dụng
けいぞくてきkeizokutekiKẾ TỤC ĐÍCH

encontinuous

thông dụng
ひとえつぎhitoetsugi

ensheet bend (knot)

つぎあわせるtsugiawaseru

ento join together; to patch together

つぎたすtsugitasu

ento extend (e.g. a house); to add to (e.g. coals to a fire)

けいしkeishiKẾ TỰ

ensuccessor; heir; heiress

ままこmamakoKẾ TỬ

enstepchild

けいしょうしゃkeishoushaKẾ THỪA GIẢ

ensuccessor

けいそうkeisouKẾ TẨU

enrelay race

けいでんきkeidenkiKẾ ĐIỆN KHÍ

en(electric) relay

けいふkeifuKẾ PHỤ

enstepfather

ままははmamahahaKẾ MẪU

enstepmother

こうけいしゃkoukeishaHẬU KẾ GIẢ

ensuccessor

かたりつぐkataritsugu

ento pass down (a story) from generation to generation; to hand down

ほねつぎhonetsugi

enbonesetting

しとけいしょうshitokeishouSỬ ĐỒ KẾ THỪA

enapostolic succession

じむひきつぎjimuhikitsugi

entaking over an office

しょうけいshoukeiTHỪA KẾ

ensuccession; accession; inheritance

のりつぐnoritsugu

ento connect (with a different flight, train, etc.); to make a connection; to change (planes, trains, etc.)

きりつぎkiritsugi

encutting and patching; splicing · grafting

ぜんこくちゅうけいzenkokuchuukeiTOÀN QUỐC TRUNG KẾ

ennation-wide hookup; nationwide broadcast

いきつぎikitsugi

entaking a breath (while singing, swimming, etc.) · short break; breather

ちゅうけいじょchuukeijoTRUNG KẾ SỞ

enrelay station

ちゅうけいほうそうchuukeihousouTRUNG KẾ PHÓNG TỐNG

enrelay broadcasting

にのくがつげないninokugatsugenai

ento be at a loss for words; to be speechless; to be dumbfounded; to be struck dumb

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

継 (Kế) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict