Kaori Dict

後継

こうけい

koukei

thông dụng

Âm Hán-Việt: HẬU KẾ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.succession

  2. danh từ

    2.successor

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The king's eldest son is the heir to the throne.

  • The matter of his successor is still under debate.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

後継 (こうけい) — succession | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict