Kaori Dict

中継

ちゅうけい

chuukei

N1

Âm Hán-Việt: TRUNG KẾ

JLPT N1 · Bài 85

Nghĩa

  1. 1.truyền tải; phát sóng nối tiếp
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.relay; hook-up

  2. danh từdanh từ + するtha động từviết tắt

    2.relay broadcasting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is a live broadcast.

  • The concert was broadcast live.

  • This is a direct broadcast from the Showa theater.

  • He was arrested by police after a TV chase in Osaka.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中継 (ちゅうけい) — truyền tải; phát sóng nối tiếp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict