Kaori Dict

中継所

ちゅうけいじょ

chuukeijo

Âm Hán-Việt: TRUNG KẾ SỞ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.relay station

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中継所 (ちゅうけいじょ) — relay station | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict