Kaori Dict

取り次ぐ

とりつぐ

toritsugu

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 19

Nghĩa

  1. 1.điện thoại; chuyển tiếp; giới thiệu
  1. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từ

    1.to pass on (a message, thoughts, etc.); to convey; to transmit; to relay; to tell

  2. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từ

    2.to inform (of a visitor, phone call, etc.); to announce (a visitor); to answer (the door or phone on someone's behalf); to usher in (a guest)

  3. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từ

    3.to act as an agent (between a manufacturer, wholesaler, etc. and retailers); to act as an intermediary; to handle (goods; for a company)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

取り次ぐ (とりつぐ) — điện thoại; chuyển tiếp; giới thiệu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict