切り継ぎ
きりつぎ
kiritsugi
Cách viết khác: 切り接ぎ・切継ぎ・切接ぎ
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + する
1.cutting and patching; splicing
- danh từdanh từ + する
2.grafting
esp. 切り接ぎ, 切接ぎ
きりつぎ
kiritsugi
Cách viết khác: 切り接ぎ・切継ぎ・切接ぎ
1.cutting and patching; splicing
2.grafting
esp. 切り接ぎ, 切接ぎ