Kaori Dict

切り継ぎ

きりつぎ

kiritsugi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.cutting and patching; splicing

  2. danh từdanh từ + する

    2.grafting

    esp. 切り接ぎ, 切接ぎ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切り継ぎ (きりつぎ) — cutting and patching; splicing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict