継ぎ接ぎ
つぎはぎ
tsugihagi
thông dụng
Cách đọc khác: ツギハギ
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từthường viết bằng kana
1.patching (clothing); darning
- danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)tha động từthường viết bằng kana
2.cobbling together (other people's writings, thoughts, etc.); gathering