Kaori Dict

継ぎ目

つぎめ

tsugime

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 88

Nghĩa

  1. 1.mối nối; đường may
  1. danh từ

    1.joint; seam; joining point

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The joints of the chair were loose.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

継ぎ目 (つぎめ) — mối nối; đường may | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict