Kaori Dict

継投

けいとう

keitou

thông dụng

Âm Hán-Việt: KẾ ĐẦU

Nghĩa

  1. 1.thay người ném bóng; thay ném
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.relieving the (starting) pitcher

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

継投 (けいとう) — thay người ném bóng; thay ném | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict