Kaori Dict

系統

けいとう

keitou

N2

Âm Hán-Việt: HỆ THỐNG

JLPT N2 · Bài 29

Nghĩa

  1. 1.dòng dõi; nhánh; nhóm
  1. danh từ

    1.system

  2. danh từ

    2.lineage; ancestry; family line

  3. danh từ

    3.group (e.g. of colors) (colours); family (e.g. of languages); party; school (of thought)

  4. danh từ

    4.close (evolutionary) relationship

  5. danh từ

    5.a population sharing a common ancestor (in genetics); strain (e.g. bacterial)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This unexpected malfunctioning of the system was caused by improper wiring.

  • There is a fault in the electrical system.

  • Ontogeny recapitulates phylogeny.

  • He decided to perform systematic research.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

系統 (けいとう) — dòng dõi; nhánh; nhóm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict