Kaori Dict

傾倒

けいとう

keitou

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHUYNH ĐÁO

Nghĩa

  1. 1.mê mải; nghiêng ngã
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.devoting oneself to; concentrating on; being an ardent admirer of; having great esteem for

  2. danh từdanh từ + するtự động từcổ

    2.tipping over and collapsing

    orig. meaning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傾倒 (けいとう) — mê mải; nghiêng ngã | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict