Kaori Dict

引き継ぎ

ひきつぎ

hikitsugi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.taking over; handing over; transfer of control; inheriting; passing on the baton

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The new minister took over the job on Monday.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

引き継ぎ (ひきつぎ) — taking over; handing over; transfer of control; inheriting; passing on the baton | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict