Kaori Dict

中継ぎ

なかつぎ

nakatsugi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.joining; joint

  2. danh từdanh từ + する

    2.intermediation; acting as an intermediary

  3. danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)

    3.relaying; taking over

  4. danh từviết tắtbaseball

    4.middle relief pitcher; middle reliever

  5. danh từ

    5.pole-shaped item with a join in the middle

  6. danh từ

    6.tea container with a lid that is the same size as the body

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中継ぎ (なかつぎ) — joining; joint | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict