Kaori Dict

旧跡

きゅうせき

kyuuseki

Âm Hán-Việt: CỰU TÍCH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.historic spot; historic site; place of historical interest; historic remains; ruins

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A large number of people visit the historic site.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旧跡 (きゅうせき) — historic spot; historic site; place of historical interest; historic remains; ruins | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict