Kaori Dict

奇跡

きせき

kiseki

thông dụng

Âm Hán-Việt: KỲ TÍCH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.miracle; wonder; marvel

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Kỳ tích được gọi là kỳ tích vì nó không xuất hiện.

    Miracles are called miracles because they don't happen!

  • It's nothing short of a miracle.

  • Love is the miracle of civilization.

  • Love is the miracle of civilization.

  • It was nothing less than a miracle.

  • Do you believe in miracles?

  • Our existence is a miracle in itself.

  • It's a miracle that I've got over cancer.

  • Tom made a miraculous recovery.

  • It was a miracle that he recovered.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奇跡 (きせき) — miracle; wonder; marvel | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict