Kaori Dict

途絶える

とだえる

todaeru

N1

JLPT N1 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.từ điển; chấm dứt
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to stop; to cease; to come to an end; to cut off

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Giao thông bị gián đoạn do tuyết lớn.

    The traffic was interrupted by the heavy snow.

  • All communication with that airplane was suddenly cut off.

  • Because of fighting in the region, the oil supply was temporarily cut off.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

途絶える (とだえる) — từ điển; chấm dứt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict