Kaori Dict

跡取り

あととり

atotori

Nghĩa

  1. danh từ

    1.heir; heiress; inheritor; successor

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The rich merchant adopted the boy and made him his heir.

  • Tom is the son and heir to the traditional Japanese inn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跡取り (あととり) — heir; heiress; inheritor; successor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict