Kaori Dict

監査証跡

かんさしょうせき

kansashouseki

Âm Hán-Việt: GIAM TRA CHỨNG TÍCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.audit trail

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

監査証跡 (かんさしょうせき) — audit trail | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict