Kaori Dict

/N3 · Bài 44

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    こうげきkougekiCÔNG KÍCH

    công kích; tấn công; chỉ trích; tấn công mạng

  2. 2
    こうけんkoukenCỐNG HIẾN

    đóng góp; dịch vụ; đóng góp; đóng góp

  3. 3
    こうこくkoukokuQUẢNG CÁO

    thông báo; tuyên truyền; tin tức

  4. 4
    こうさいkousaiGIAO TẾ

    giao tiếp; quan hệ; quan hệ xã hội; hẹn hò

  5. 5
    こうしゃkoushaHIỆU XÁ

    tòa nhà trường; học đường; trường học

  6. 6
    こうしゃkoushaHẬU GIẢ

    người sau; người kế

  7. 7
    こうせいkouseiCÔNG CHÍNH

    công bằng; công lý

  8. 8
    こうせいkouseiCẤU THÀNH

    cấu trúc; thành phần; tổ chức; bố cục

  9. 9
    こうそくkousokuCAO TỐC

    đi nhanh; đường cao tốc; đi nhanh; đường nhanh

  10. 10
    こうどうkoudouHÀNH ĐỘNG

    các hành động; động thái; điều hành; điều kiện

  11. 11
    ごうとうgoutouCƯỜNG ĐẠO

    trộm cắp

  12. 12
    こうはいkouhaiHẬU BỐI

    hậu bồi; sinh viên mới; thành viên mới

  13. 13
    こうふくkoufukuHẠNH PHÚC

    bình an; phúc lợi; niềm vui

  14. 14
    こうへいkouheiCÔNG BÌNH

    công bằng; khách quan

  15. 15
    こうほkouhoHẬU BỔ

    hậu bở; ứng cử viên; người ứng cử

  16. 16
    こうりょkouryoKHẢO LỰ

    xem xét; đánh giá; tư duy; định hướng

  17. 17
    こえるkoeru

    đi qua; vượt qua; vượt quá; vượt lên

  18. 18
    koochi

    đào tạo

  19. 19

    mã, quy tắc

  20. 20
    こおりkooriBĂNG

    đá lạnh

Câu ví dụ trong bài

  • The enemy attacked us at night.

  • Chưa có người nào đóng góp vào việc lý giải giấc mơ nhiều như Freud.

  • The goods were advertised on TV.

  • The man took up with his wife.

  • Ngôi trường mới xây là niềm tự hào của xã.

  • He pointed out that the former was inferior to the latter in some respects.

  • The king ruled his kingdom justly.

  • Our yacht club has ten members.

  • Tại sao mà các vận động viên trượt băng nghệ thuật lại có thể xoay vòng vòng nhanh như thế mà không bị chóng mặt nhỉ?

  • Bây giờ là lúc để hành động.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N3 · Bài 44 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict