Kaori Dict

行動

こうどう

koudou

N3

Âm Hán-Việt: HÀNH ĐỘNG

JLPT N3 · Bài 44

Nghĩa

  1. 1.các hành động; động thái; điều hành; điều kiện
  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.action; conduct; behaviour; behavior; mobilization; mobilisation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bây giờ là lúc để hành động.

    Now is the time for action.

  • Sự chính nghĩa được thể hiện qua hành động.

    Justice is expressed through actions.

  • Hành động có ý nghĩa hơn lời nói.

    Actions speak louder than words.

  • Đừng lề mà lề mề nữa mà hãy mau hành động đi!

    Quit lazing around and get moving!

  • Tôi có nói là cô ấy đã hành động đúng đắn đâu.

  • He resented his friend's action.

  • Your behavior is too extraordinary.

  • She behaved with a great courage.

  • Actions speak louder than words.

  • She is as active as she looks.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行動 (こうどう) — các hành động; động thái; điều hành; điều kiện | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict