Kaori Dict

コーチ

koochi

N3

JLPT N3 · Bài 44

Nghĩa

  1. 1.đào tạo
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.coach

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.coaching; training

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The coach gave me some advice.

  • I was a coach.

  • Tom is a coach.

  • I'm Tom's coach.

  • Is the coach frustrated?

  • Our coach is Canadian.

  • The coach's advice saved us.

  • Tom is a tennis coach.

  • The coach made him a good pitcher.

  • The coach steered his team to victory.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

コーチ — đào tạo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict