Kaori Dict

こおり

koori

N3

Âm Hán-Việt: BĂNG

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 44

Nghĩa

  1. 1.đá lạnh
  1. danh từ

    1.ice

  2. danh từ

    2.shaved ice (usually served with flavored simple syrup)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Vì thời tiết quá lạnh cho nên nước trong hồ đã đông cứng lại.

    The weather was so cold that the lake froze over.

  • The ice is too thin to bear your weight.

  • Would you like ice?

  • Do you want some ice cubes?

  • The ice is melting.

  • The ice cracked under the weight.

  • It's as cold as ice.

  • The ice in the water melted.

  • I think it'll freeze tonight.

  • The ice has melted.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

氷 (こおり) — đá lạnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict