Kaori Dict

ぐん

gun

N3

Âm Hán-Việt: QUẬN

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 40

Nghĩa

encountry, districtNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.district; county

  2. danh từlịch sử

    2.district (of 2-20 50-home neighbourhoods or townships, in the ritsuryō period)

  3. danh từlịch sử

    3.commandery (in China)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is a map of the Toyono district.

  • This is a map of Ninohe District.

  • The power plant supplies the remote district with electricity.

  • One of the areas most vulnerable to sandstorms was Dallam County.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

郡 (ぐん) — country, district | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict