Kaori Dict

/N3 · Bài 40

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1

    nhóm

  2. 2
    くるしいkurushii

    khổ

  3. 3
    くるしむkurushimu

    khổ

  4. 4
    くれkure

    tối; hoàng hôn; cuối năm

  5. 5
    くろうkurouKHỔ LAO

    enhardship; suffering

  6. 6
    くわえるkuwaeru

    thêm, đính kèm

  7. 7
    くわえるkuwaeru

    cầm trong miệng; mang theo

  8. 8
    くわしいkuwashii

    chi tiết; đầy đủ; chính xác; hiểu biết

  9. 9
    くわわるkuwawaru

    được thêm, tham gia

  10. 10
    くんkunHUẤN

    đọc Hán; giáo huấn

  11. 11
    ぐんgunQUÂN

    enarmy, force, troops

  12. 12
    ぐんgunQUẬN

    encountry, district

  13. 13
    ぐんたいguntaiQUÂN ĐỘI

    enarmy, troops

  14. 14
    くんれんkunrenHUẤN LUYỆN

    enpractice, training

  15. 15
    geHẠ

    dưới; thấp; kém; tập thứ hai; tập thứ ba

  16. 16
    けいkeiKẾ

    kế hoạch; tổng số; thước đo

  17. 17
    けいいkeiiKÍNH Ý

    enrespect, honor

  18. 18
    けいえいkeieiKINH DOANH

    quản lý; điều hành; điều hành doanh nghiệp

  19. 19
    けいきkeikiCẢNH KHÍ

    encondition, state, business (condition)

  20. 20
    けいこうkeikouKHUYNH HƯỚNG

    khuyên hướng

Câu ví dụ trong bài

  • Our teacher separated us into two groups.

  • Đó là một thời đại khó khăn, khi hàng ngàn người Mỹ phải chịu đựng nạn đói.

  • Những người chịu nạn đói ở châu Phi cần sự trợ giúp khẩn cấp.

  • The twilight came on.

  • You'll have a hard time.

  • Hãy bỏ thêm muối vào nồi súp.

  • He spoke with a pipe in his mouth.

  • Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16.

  • This is the latest acquisition to my library.

  • There are two ways to pronounce kanji: the Chinese-derived reading and the Japanese reading.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N3 · Bài 40 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict