Kaori Dict

グループ

guruupu

N3

JLPT N3 · Bài 40

Nghĩa

  1. 1.nhóm
  1. danh từ

    1.group (usu. of people)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Our teacher separated us into two groups.

  • He strayed from his group.

  • What's your favorite music group?

  • The group is running on the beach.

  • The group was made up by Dick.

  • Which group is your friend in?

  • I left the group by mistake.

  • The group of students all walk together.

  • They were separated into two groups.

  • A group of youths attacked the old man.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

グループ — nhóm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict