Kaori Dict

苦労

くろう

kurou

N3

Âm Hán-Việt: KHỔ LAO

JLPT N3 · Bài 40

Nghĩa

enhardship; sufferingNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.trouble; hardship; difficulty; labour; labor; toil; pains

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    2.anxiety; worry; concern; cares

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You'll have a hard time.

  • No cross, no crown.

  • Years of effort came to nothing.

  • You should work hard while you are young.

  • I had a hard time getting to the airport.

  • No pain, no gain.

  • No gains without pains.

  • No gain without pains.

  • Are you still having difficulty with physics?

  • I have difficulty in Japanese.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苦労 (くろう) — hardship; suffering | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict