Kaori Dict

暮れ

くれ

kure

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 40

Nghĩa

  1. 1.tối; hoàng hôn; cuối năm
  1. danh từphó từdanh từ + の (bổ nghĩa)hậu tố danh từ

    1.sunset; sundown; nightfall; dusk

  2. danh từphó từdanh từ + の (bổ nghĩa)hậu tố danh từ

    2.end; close

  3. danh từphó từdanh từ + の (bổ nghĩa)hậu tố danh từ

    3.year-end; end of the year

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The twilight came on.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暮れ (くれ) — tối; hoàng hôn; cuối năm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict