Kaori Dict

経営

けいえい

keiei

N3

Âm Hán-Việt: KINH DOANH

JLPT N3 · Bài 40

Nghĩa

  1. 1.quản lý; điều hành; điều hành doanh nghiệp
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.management; administration; operation; running (a business); conducting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mẹ anh ấy đã làm chủ một hiệu thuốc từ 15 năm trước.

    His mother has been running a drugstore for fifteen years.

  • Người đứng đầu doanh nghiệp Nhật Bản thường thăng tiến từ trong nội bộ và xuất thân từ ngành kỹ thuật.

  • The hotel is run by his uncle.

  • It's a family business.

  • Things are operating smoothly.

  • This was an executive decision.

  • That is a well-managed company.

  • Who runs the show?

  • He runs a shoe shop.

  • He is the manager of a hotel.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

経営 (けいえい) — quản lý; điều hành; điều hành doanh nghiệp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict