Kaori Dict

咥える

くわえる

kuwaeru

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 40

Nghĩa

  1. 1.cầm trong miệng; mang theo
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    1.to hold in one's mouth

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    2.to bring with; to take along

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He spoke with a pipe in his mouth.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咥える (くわえる) — cầm trong miệng; mang theo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict