Kaori Dict

Hí · Hý · Điệt

laugh · chew · eat

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 30
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
xi4, die2
Tiếng Hàn
희, 질

laugh · chew · eat

Từ chứa chữ này · dễ trước

くわえるkuwaeru

cầm trong miệng; mang theo

N3
こうないkounaiKHẨU NỘI

enoral; in the mouth

くわえこむkuwaekomu

ento hold firmly in one's mouth; to clamp down on with one's teeth · to bring (a man) in (for sexual purposes); to lure in

ゆびをくわえるyubiwokuwaeru

ento look on enviously while doing nothing; to hold a finger in one's mouth

くわえタバコkuwaetabako

ensmoking a cigarette without holding it with one's fingers; holding a cigarette in one's mouth

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咥 (Hí) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict