Kaori Dict

くわえ煙草

くわえタバコ

kuwaetabako

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.smoking a cigarette without holding it with one's fingers; holding a cigarette in one's mouth

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

くわえ煙草 (くわえタバコ) — smoking a cigarette without holding it with one's fingers; holding a cigarette in one's mouth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict