Kaori Dict

くわえ込む

くわえこむ

kuwaekomu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to hold firmly in one's mouth; to clamp down on with one's teeth

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từkhẩu ngữ

    2.to bring (a man) in (for sexual purposes); to lure in

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

くわえ込む (くわえこむ) — to hold firmly in one's mouth; to clamp down on with one's teeth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict