Kaori Dict

加わる

くわわる

kuwawaru

N3

JLPT N3 · Bài 40

Nghĩa

  1. 1.được thêm, tham gia
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to be added to; to be appended

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to join in (e.g. a group of friends); to participate

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    3.to increase (e.g. heat); to gain in (e.g. influence); to grow; to gather (speed)

  4. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    4.to be applied (e.g. heat, pressure); to be exerted

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is the latest acquisition to my library.

  • Which group do you want to join?

  • Her tears gave more credence to the story.

  • I want to participate.

  • Why don't you join in the conversation?

  • Wind accompanied the rain.

  • I participated in the discussion.

  • Strong winds accompanied the rain.

  • Tom joined the team.

  • I joined the study tour.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加わる (くわわる) — được thêm, tham gia | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict