Kaori Dict

訓練

くんれん

kunren

N3

Âm Hán-Việt: HUẤN LUYỆN

JLPT N3 · Bài 40

Nghĩa

enpractice, trainingNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.training; drill; practice; discipline

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đã dạy chú chó đó làm trò.

    I trained the dog to do tricks.

  • "Ngoài công tác huấn luyện và chiến đấu, những lực lượng đặc nhiệm làm gì ?" "Huấn luyện".

  • We had a fire drill yesterday.

  • One's talent is in need of discipline.

  • Tom is a dog trainer.

  • There was an evacuation drill today.

  • It needs exercise.

  • Give him rigid training.

  • The dog is absorbed in his exercise.

  • She was trained to be a secretary.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

訓練 (くんれん) — practice, training | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict