Kaori Dict

高速

こうそく

kousoku

N3

Âm Hán-Việt: CAO TỐC

JLPT N3 · Bài 44

Nghĩa

  1. 1.đi nhanh; đường cao tốc; đi nhanh; đường nhanh
  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.high-speed; rapid; express

  2. danh từviết tắt

    2.highway; freeway; expressway; motorway

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tại sao mà các vận động viên trượt băng nghệ thuật lại có thể xoay vòng vòng nhanh như thế mà không bị chóng mặt nhỉ?

    I wonder how figure-skaters are able to keep from being dizzy when they spin really fast.

  • Great speed is a feature of the Concorde.

  • The motorway is snarled up.

  • The driver maintained a high speed.

  • There was a terrible accident on the freeway.

  • I took Highway 58.

  • He came by the freeway.

  • The expressway was congested with thousands of cars.

  • There was a multiple collision on the highway.

  • Yesterday, there was a terrible accident on the highway.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高速 (こうそく) — đi nhanh; đường cao tốc; đi nhanh; đường nhanh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict