Kaori Dict

光束

こうそく

kousoku

Âm Hán-Việt: QUANG THÚC

Nghĩa

  1. danh từphysics

    1.luminous flux

  2. danh từ

    2.pencil (of light); beam

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A beam of white light is split by a prism into rays of various colors.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

光束 (こうそく) — luminous flux | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict