Kaori Dict

拘束

こうそく

kousoku

N3

Âm Hán-Việt: CÂU THÚC

JLPT N3 · Bài 63

Nghĩa

  1. 1.đóng băng; ràng buộc; hạn chế; kìm nén
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.restriction; restraint; binding; constraint

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This decision is not binding on all of you.

  • This written pledge is not legally binding.

  • The notorious rebel was ultimately captured and confined to jail.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拘束 (こうそく) — đóng băng; ràng buộc; hạn chế; kìm nén | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict