速
Tốc
nhanh; mau lẹ
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ソク
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- はや.いはや-はや.めるすみ.やか
- Đọc trong tên người (名乗り)
- わ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 10
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 3
- Tần suất báo chí
- #576 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 162
- Từ JLPT chứa chữ
- 11
- Pinyin
- su4
- Tiếng Hàn
- 속
nhanh; mau lẹ
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
sớm
nhanh chóng
đi nhanh; đường cao tốc; đi nhanh; đường nhanh
vận tốc
tăng tốc
tốc độ mỗi giờ
tảo khấu
enat once, immediately, promptly
chuyển phát nhanh
tốc độ
gia tốc
nhanh; nhanh chóng
nhanh; nhanh nhẹn; nhanh lẹ; kịp thời
sớm; nhanh chóng; nhanh
đẩy nhanh; sớm hơn; tăng tốc
ngay lập tức; nhanh chóng; trước người khác
KHOÁI TỐC: nhanh chóng; tàu nhanh
giảm tốc độ
đường cao tốc; xa lộ
sụt giảm; chậm lại; suy giảm
vội vã; nhanh chóng; sơ sài
tốc độ tối đa; tốc độ toàn
sớm; nhanh; mau
đẩy nhanh; vội vàng; gấp rút
đi nhanh; nhanh chóng
tốc độ; nhanh chóng
ghi tắt; viết nhanh
tin nhanh; báo tức thời
ensupersonic speed
tốc độ; tốc độ; tốc độ
nhanh nhẹn
tốc độ gió
khu Naniwa; vùng Osaka cũ; khu Nanba; tên cũ Osaka
tốc đát tiễn; giao hàng nhanh
tấn công nhanh
bóng nhanh
tốc độ cao
xe buýt nhanh
enspeed of sound
enaccelerated motion
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).