Kaori Dict

高速度

こうそくど

kousokudo

thông dụng

Âm Hán-Việt: CAO TỐC ĐỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.high speed

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This expressway connects Tokyo with Nagoya.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高速度 (こうそくど) — high speed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict