Kaori Dict

Cao

tall · high · expensive

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 2
Tần suất báo chí
#65 / 2.501
Bộ thủ
bộ 189
Từ JLPT chứa chữ
18
Pinyin
gao1
Tiếng Hàn

tall · high · expensive

Từ chứa chữ này · dễ trước

たかいtakai

cao; đắt; cao độ

N5
こうこうkoukouCAO HIỆU

cao học; trung học cao

N4
こうこうせいkoukouseiCAO HIỆU SINH

cao học sinh; sinh viên trung học

N4
たかまるtakamaru

tăng lên; độ cao; độ mạnh; độ cao

N3
たかめるtakameru

tăng cường; làm cao; làm mạnh; làm tốt

N3
こうかkoukaCAO GIÁ

đắt tiền; giá cao; đắt; đắt đỏ

N3
こうそくkousokuCAO TỐC

đi nhanh; đường cao tốc; đi nhanh; đường nhanh

N3
さいこうsaikouTỐI CAO

cao nhất; tối đa; tuyệt vời; xuất sắc

N3
こうきゅうkoukyuuCAO CẤP

sang

N2
こうそうkousouCAO TẦNG

entall, high rise

N2
こうどkoudoCAO ĐỘ

độ cao; cao cấp

N2
こうとうkoutouCAO ĐẲNG

cấp cao; cấp độ

N2
こうとうがっこうkoutougakkouCAO ĐẲNG HỌC HIỆU

trung học phổ thông

N2
こうkouCAO

cao cấp; trung học

N2
こうげんkougenCAO NGUYÊN

vùng cao; mênh mông

N1
こうしょうkoushouCAO THƯỢNG

cao quý; tinh khiết; cao cấp

N1
ざんだかzandakaTÀN CAO

số dư; số dư tài khoản

N1
なだかいnadakai

nổi tiếng; danh tiếng; được ca ngợi; có tiếng

N1
えんだかendakaVIÊN CAO

yên mạnh; đồng yên tăng

thông dụng
かのうせいがたかいkanouseigatakai

envery likely; very probable

thông dụng
かんだかいkandakai

enhigh-pitched; shrill

thông dụng
たかさtakasa

enheight; altitude; elevation; level · altitude; height

thông dụng
こうあつkouatsuCAO ÁP

enhigh voltage; high pressure

thông dụng
こういkouiCAO VỊ

endignity; eminent; high ranking · high-order (digit, bit, etc.)

thông dụng
こうおんkouonCAO ÔN

enhigh temperature

thông dụng
こうおんkouonCAO ÂM

enhigh-pitched tone; soprano

thông dụng
こうかkoukaCAO GIÁ

enelevated (structure); overhead

thông dụng
こうがくkougakuCAO NGẠCH

enlarge sum (of money); large amount · large denomination (banknote, etc.)

thông dụng
こうかんkoukanCAO QUAN

enhigh official

thông dụng
こうきあつkoukiatsuCAO KHÍ ÁP

enhigh (atmospheric) pressure; high-pressure system; high-pressure zone; anticyclone

thông dụng
こうきゅうkoukyuuCAO CẤP

enhigh salary

thông dụng
こうけつkouketsuCAO KHIẾT

ennoble; lofty; high-minded; virtuous; upright

thông dụng
こうけつあつkouketsuatsuCAO HUYẾT ÁP

enhigh blood pressure; hypertension

thông dụng
こうけんkoukenCAO KIẾN

enyour views; your opinion · great idea; excellent idea

thông dụng
こうざんkouzanCAO SƠN

enhigh mountain; alpine mountain

thông dụng
こうすいじゅんkousuijunCAO THUỶ CHUẨN

enhigh level

thông dụng
こうせいのうkouseinouCAO TÍNH NĂNG

enhigh efficiency; high performance

thông dụng
こうそうkousouCAO TĂNG

enhigh priest; highly ranked priest · virtuous priest; priest of great sanctity and learning

thông dụng
こうそくどうろkousokudouroCAO TỐC ĐẠO LỘ

enhighway; freeway; expressway; motorway

thông dụng
こうそつkousotsuCAO TỐT

enhaving graduated from high school (as one's highest completed level of education); high school graduate

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高 (Cao) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict