Kaori Dict

高水準

こうすいじゅん

kousuijun

thông dụng

Âm Hán-Việt: CAO THUỶ CHUẨN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.high level

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Corporate bankruptcies continued at a high level last month.

  • Given a high level of bond issues, the cost to service them will increase.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高水準 (こうすいじゅん) — high level | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict