Kaori Dict

名高い

なだかい

nadakai

N1

JLPT N1 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.nổi tiếng; danh tiếng; được ca ngợi; có tiếng
  1. tính từ đuôi い

    1.famous; noted; renowned; celebrated; well-known

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The professor is noted for his study of Shakespeare.

  • She is famous as a singer.

  • The Niagara Falls are famous as a world leading tourist resort.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名高い (なだかい) — nổi tiếng; danh tiếng; được ca ngợi; có tiếng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict