Kaori Dict

/N1 · Bài 21

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    ながながnaganaga

    đi dài; kéo dài

  2. 2
    なかほどnakahodo

    giữa; giữa chừng

  3. 3
    なぎさnagisaCHỬ

    enwater's edge, beach, shore

  4. 4
    なげくnageku

    thở dài; than vãn; hối tiếc

  5. 5
    なげだすnagedasu

    bỏ rơi; từ bỏ; ném ra; hiến dâng

  6. 6
    なこうどnakoudoTRỌNG NHÂN

    điều phối; môi giới; trung gian

  7. 7
    なごやかnagoyaka

    hòa nhã; nhẹ nhàng; bình yên; thân thiện

  8. 8
    なごりnagoriDANH TÀN

    dấu vết; dư âm; nỗi chia ly

  9. 9
    なさけnasake

    đồng cảm; thương xót; tình cảm

  10. 10
    なさけないnasakenai

    đáng thương; đáng buồn; xấu hổ; thảm hại

  11. 11
    なさけぶかいnasakebukai

    từ bi; nhân hậu; thương xót; tốt bụng

  12. 12
    なじるnajiru

    khiển trách; chỉ trích

  13. 13
    なだかいnadakai

    nổi tiếng; danh tiếng; được ca ngợi; có tiếng

  14. 14
    なだれnadareTUYẾT BĂNG

    lở tuyết

  15. 15
    なつくnatsuku

    được gắn bó; trở nên thân thiết; được nuôi dưỡng; trở nên thân mật

  16. 16
    なづけるnazukeru

    đặt tên; gọi là; đặt danh; đặt danh hiệu

  17. 17
    なにげないnanigenai

    bình thường; không quan tâm; vô tư; thường ngày

  18. 18
    なにとぞnanitozoHÀ TỐT

    kính mong; xin vui lòng; làm ơn; xin giúp

  19. 19
    なによりnaniyori

    hơn hết; trên hết; quan trọng nhất; tuyệt vời

  20. 20

    khăn ăn; khăn giấy vệ sinh

Câu ví dụ trong bài

  • John stretched out on the couch.

  • Move into the bus, please!

  • There were flocks of people on the beach.

  • "Tao mất ví rồi." John than thở.

  • The driver was thrown from his seat head over heels.

  • That couple is our go-between.

  • There is a friendly atmosphere in the office.

  • There are traces of Romanesque style at the west gate of the cathedral, such as a semi-circular arch.

  • Hành trình cần bạn đường, cuộc sống cần bạn đời.

  • Or rather, is it not just pathetic that I think such whiny thoughts like this?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N1 · Bài 21 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict