Kaori Dict

ナプキン

napukin

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.khăn ăn; khăn giấy vệ sinh
  1. danh từ

    1.(table) napkin; serviette

  2. danh từ

    2.sanitary napkin; sanitary pad

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Where are the sanitary napkins?

  • This project grew out of a sketch I made on a napkin at a party last year.

  • May I have a napkin, please?

  • There is a napkin missing.

  • Lay the napkin across your lap.

  • Clean your lips with the napkin.

  • She folded napkins all the way.

  • He tucked the napkin under his chin.

  • Emmy folded the napkin in half.

  • Could I have a napkin, please?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ナプキン — khăn ăn; khăn giấy vệ sinh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict