Kaori Dict

仲人

なこうど

nakoudo

N1

Âm Hán-Việt: TRỌNG NHÂN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.điều phối; môi giới; trung gian
  1. danh từ

    1.matchmaker

    esp. なこうど

  2. danh từ

    2.go-between; intermediary; middleman; mediator; intercessor

    esp. ちゅうにん

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That couple is our go-between.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仲人 (なこうど) — điều phối; môi giới; trung gian | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict