Kaori Dict

仲

Trọng

đối tượng; mối quan hệ; người trung gian

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
6
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 4
Tần suất báo chí
#919 / 2.501
Bộ thủ
bộ 9
Từ JLPT chứa chữ
5
Pinyin
zhong4
Tiếng Hàn
중

đối tượng; mối quan hệ; người trung gian

Từ chứa chữ này · dễ trước

なかなかnakanaka

rất; khá; khá nhiều

N4
なかnakaTRỌNG

mối quan hệ; quan hệ; tình cảm; sự gắn bó

N3
なかまnakamaTRỌNG GIAN

bạn đồng hành; đồng đội; nhóm bạn; người cùng chung sở thích

N3
なかなおりnakanaori

hòa giải; hòa thuận

N2
なかよしnakayoshi

bạn thân; bạn thân thiết

N2
なこうどnakoudoTRỌNG NHÂN

điều phối; môi giới; trung gian

N1
けんえんのなかken'ennonaka

đối xử xấu; mâu thuẫn

thông dụng
ちゅうかいchuukaiTRỌNG GIỚI

môi giới; trung gian

thông dụng
なかまいりnakamairi

gia nhập nhóm; trở thành thành viên

thông dụng
ちゅうさいchuusaiTRỌNG TÀI

hòa giải

thông dụng
なかがいnakagaiTRỌNG MÃI

môi giới; môi giới thương mại

thông dụng
なかよくnakayoku

hòa thuận; thân thiện; hợp nhau

thông dụng
はくちゅうhakuchuuBÁ TRỌNG

anh em họ; anh em ruột; anh em cùng tuổi

thông dụng
ふなかfunakaBẤT TRỌNG

mâu thuẫn

thông dụng
ちゅうかくchuukakuTRUNG HẠCH

lõi

thông dụng
なかまたちnakamatachi

bạn bè; đồng đội; người cùng chí hướng

thông dụng
おきなかしokinakashiXUNG TRỌNG SĨ

enlongshoreman; stevedore

なかがいいnakagaii

enclose; intimate; on good terms

なかたがいnakatagai

enfalling out (with); quarrel; discord; estrangement; being on bad terms

ちゅうかchuukaTRỌNG HẠ

enmidsummer · fifth month of the lunar calendar

ちゅうかいしゃchuukaishaTRỌNG GIỚI GIẢ

enmediator; go-between; middleman

ちゅうかいぶつchuukaibutsuTRỌNG GIỚI VẬT

enintermediary; medium; channel

ちゅうげんchuugenTRUNG GIAN

ensamurai's attendant; footman

なかまはずれnakamahazure

enbeing left out; being ostracized

なかまわれnakamaware

ensplit among friends; falling out; internal discord

なかまねだんnakamanedanTRỌNG GIAN TRỊ ĐOẠN

entrade price

なかまどうしnakamadoushiTRỌNG GIAN ĐỒNG SĨ

enpeers; friends; fellow workers; comrades

なかまぼめnakamabome

enmutual admiration; logrolling

なかいnakaiTRỌNG CƯ

enwaitress (in a ryokan or traditional restaurant); hostess

ちゅうけいchuukeiTRỌNG HUYNH

enthe younger of two elder brothers

ちゅうさいさいばんしょchuusaisaibanshoTRỌNG TÀI TÀI PHÁN SỞ

encourt of arbitration

ちゅうさいしゃchuusaishaTRỌNG TÀI GIẢ

enarbitrator; mediator

ちゅうさいにんchuusaininTRỌNG TÀI NHÂN

enarbitrator; mediator

ちゅうしゅんchuushunTRỌNG XUÂN

ensecond month of the lunar calendar · 15th day of the second month of the lunar calendar (around mid-spring)

なこうどぐちnakoudoguchiTRỌNG NHÂN KHẨU

enmatchmaker's story; saying nice things about a person

なかねnakaneTRUNG TRỊ

enmedium or average price

ちゅうとうchuutouTRỌNG ĐÔNG

eneleventh month of the lunar calendar

なかばたらきnakabataraki

enmaid (not working in the kitchen or living quarters)

なかがいにんnakagaininTRỌNG MÃI NHÂN

enbroker; jobber

ちゅうほchuuhoTRỌNG BẢO

enmediation; intercession

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仲 (Trọng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict